Contactor : LZS/LZX-Coupling Relay
Phụ kiện cho LZX: PT/ MT Coupling relay
|
Đế cắm cho Relay LZX: PT Tiếp điểm : 2CO; 3CO; 4CO Lắp trên rail chuẩn TH 35 Chiều rộng : 28 mm Tiêu chuẩn: DIN EN 61810-1; IEC 61810-1; UL/CSA |
LZS: PT78720/ LZS: PT78730/ LZS: PT78740 |
|
|
LED Module cho Relay LZX: PT Màu : Red (24V Uc); Green (110-230V AC) Lắp trên rail chuẩn TH 35 Chiều rộng : 28 mm Tiêu chuẩn: DIN EN 61810-1; IEC 61810-1; UL/CSA |
LZS: PTML0524/ LZS: PTML0730 |
|
|
Đế cắm cho Relay LZX: MT Lắp trên rail chuẩn TH 35 Loại: 11 pole Chiều rộng : 38 mm Tiêu chuẩn: DIN EN 61810-1; IEC 61810-1; UL/CSA |
LZS: MT78750 |
Relay cong nghiệp LZX, dãy sản phẩm MT
|
Số cực: 11 pole Loại có/ không có LED Điện áp điều khiển Us: 24V DC; 24V AC; 115V AC; 230V AC Tiếp điểm : 3CO Dòng làm việc định mức Ie/AC-15 theo EN 60947: 5A (tại 24V và 230V) Điện áp cách điện định mức Ui: 250V Công suất tiêu thụ tại Us: 1.2W (DC) và 2.3 VA (AC) Nhiệt độ làm việc của mội trường : -45…50oC Số lần đóng cắt cơ khí : 20 x 106 |
LZX: MT3210…./ LZX: MT3230…./ LZX: MT326…./ LZX: MT328.… |
Thời gian đóng: 12ms; Thời gian ngắt : 5 ms Vật liệu tiếp điểm: AgNi 90/10 Tiêu chuẩn: DIN EN 61810-1; IEC 61810-1; UL/CSA |
Coupling relay với LZS/LZX loại cắm chân đế (Plug-in relay)
|
Relay cong nghiệp LZX, dãy sản phẩm PT Số cực: 8; 11 và 14 pole Với cần Test và chỉ thị vị trí đóng ngắt cơ khí, không có LED Điện áp điều khiển Us: 24V DC; 24V AC; 115V AC; 230V AC Tiếp điểm : 2CO; 3CO và 4CO Dòng làm việc định mức Ie/AC-15 theo EN 60947: 5/ 5/ 4A (2CO/3CO/4CO) Điện áp cách điện định mức Ui: 250V Công suất tiêu thụ tại Us: 0.75W (DC) và 1 VA (AC) Nhiệt độ làm việc của mội trường : -40…70oC Số lần đóng cắt cơ khí : 10 x 106 |
LZX: PT27…./ LZX: PT37…./ LZX: PT57…./ LZX: PT58.…/ LZX: PT52…. |
Thời gian đóng: 15ms; Thời gian ngắt : 10 ms Vật liệu tiếp điểm: AgNi 90/10 Tiêu chuẩn: DIN EN 61810-1; IEC 61810-1; UL/CSA |